benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「敢えて」

Cách đọc
あえて
Từ loại
adverb

Nghĩa

Cố ý chủ động làm một việc có vẻ không cần thiết.

Giải thích

Từ này vừa dùng cho việc cố tình lựa chọn dù biết có nguy hiểm, phản đối hoặc không cần thiết, vừa dùng trong cấu trúc phủ định mang nghĩa không nhất thiết đòi hỏi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này vừa dùng cho việc cố tình lựa chọn dù biết có nguy hiểm, phản đối hoặc không cần thiết, vừa dùng trong cấu trúc phủ định mang nghĩa không nhất thiết đòi hỏi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Cố ý chủ động làm một việc có vẻ không cần thiết.

Ví dụ

  1. 皆が賛成する中で、彼は敢えて計画の弱点を指摘した。

    Trong khi mọi người đều tán thành, anh ấy vẫn cố ý chỉ ra điểm yếu của kế hoạch.

  2. 便利な近道はあったが、景色を見るため敢えて遠回りした。

    Dù có đường tắt tiện lợi, tôi vẫn chủ ý đi vòng để ngắm cảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 敢えて言う

    dám nói thẳng

  • 敢えて選ぶ

    chủ ý lựa chọn

  • 敢えて反対する

    cố tình phản đối

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Khi đi với biểu thức phủ định, nêu rằng không nhất thiết phải làm như vậy.

Ví dụ

  1. 事情を知らない人に、敢えて詳しく説明する必要はない。

    Không cần phải cố giải thích chi tiết cho người không biết sự tình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 敢えて問わない

    không nhất thiết hỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong câu khẳng định, từ này chỉ lựa chọn có chủ ý dù biết điều bất lợi hoặc không cần thiết. Trong câu phủ định, nó hàm ý “không đến mức phải cất công làm”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敢えて(あえて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要がないように見えることを、意図して進んで行う様子。
  2. 口の上下にあり、歯を支えて開閉する部分、または顔の下端。
  3. 人と人との関係や、その親しさの程度。
  4. ある活動が途切れて、次の活動までにできる短い時間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 必要がないように見えることを、意図して進んで行う様子。

Giải thích: 「敢えて」 thường dùng trong cụm 「敢えて言う」(dám nói thẳng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1