Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-nai + でもない
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa không hẳn là hoàn toàn không..., cũng có chút cảm giác là... Dịch là "không phải là không...", "cũng có phần...".
【Phân biệt】1. So với 「~ないものでもない」, cấu trúc này thường được dùng để mô tả xu hướng tâm lý, tình cảm hoặc thái độ. 2. Thể hiện sự khẳng định mơ hồ, không muốn nói một cách quá quyết liệt. 3. Thường dùng để thừa nhận một phần lý lẽ của đối phương hoặc thể hiện sự phân vân trong lòng. 4. Sắc thái uyển chuyển và vòng vo hơn câu khẳng định đơn thuần, là cách diễn đạt điển hình của tiếng Nhật.
【Ví dụ】
1. お酒は辞めたが、時々飲みたくなることもないでもない。(Đã bỏ rượu rồi nhưng không phải là không có lúc muốn uống.)
2. 彼の気持ちも分からないでもない。(Tâm trạng của anh ấy cũng không phải là không thể hiểu được.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Nghe giải thích của anh ấy, không phải là tôi không tiếp thu được, nhưng vẫn còn một vài thắc mắc". Thể hiện thái độ công nhận một phần nhưng vẫn có sự bảo lưu, phù hợp với sắc thái của 「ないでもない」.
Tỷ lệ đúng: 100%