Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-u + べくして + V-ta (cùng một động từ)
【Ý nghĩa】Diễn tả việc một kết quả nào đó xảy ra không phải là ngẫu nhiên mà là một hệ quả tất yếu dựa trên những lý do và mối quan hệ nhân quả đầy đủ. Dịch là "việc phải... đã... như một lẽ tất yếu", "tất yếu sẽ...".
【Phân biệt】1. Điểm mấu chốt là nhấn mạnh "tính tất yếu (Inevitability)". 2. Về cấu trúc, thông thường sẽ lặp lại cùng một động từ. 3. Sắc thái mang tính phán đoán lý tính và tổng kết, thường đi kèm với các từ như 「まさに」 (chính là), 「当然」 (đương nhiên). 4. So với 「~のは当然だ」, cách diễn đạt này mang tính văn viết hơn, nhấn mạnh sự hoàn thiện của logic nhân quả và đích đến của sự việc.
【Ví dụ】
1. この事故は起こるべくして起こったと言わざるを得ない。(Không thể không nói rằng vụ tai nạn này xảy ra như một lẽ tất yếu.)
2. 彼は落ちるべくして落ちたのだ。全く勉強していなかったのだから。(Anh ta trượt là lẽ đương nhiên thôi. Vì anh ta chẳng học hành gì cả.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi đề cập đến việc "không bao giờ nghỉ tập và nỗ lực hơn bất cứ ai", đây là lý do tuyệt đối để giành chiến thắng, do đó chiến thắng là kết quả tất yếu, dùng 「べくして」 là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 100%