benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N1 「~べくして(~した)」

← Quay lại luyện tập
Q: 練習を一度も休まず、誰よりも努力した彼が優勝したのは、まさに勝つ(  )勝った結果と言えるだろう。
Độ khó
⭐⭐
Tỷ lệ đúng
100%
Thời gian gợi ý
45s
までもなく
ないまでも
べくして
までのことで

Điểm mấu chốt

・Nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả
・Động từ trước và sau giống nhau
・Đánh giá nhân quả lý tính

Hỏi đáp thi cử

Q: Chữ "べく" ở đây có nghĩa là gì?

A: Nó bắt nguồn từ trợ động từ văn cổ "べし", biểu thị sự đương nhiên.