Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + をおいてほかにない / をおいてほかにはいない
【Ý nghĩa】Ngoài... ra không còn ai/cái gì khác. Diễn tả vế trước là người hoặc vật duy nhất, không thể thay thế, là lựa chọn tốt nhất. Thường dùng để đưa ra đánh giá cực cao.
【Phân biệt】1. Thể hiện "tính duy nhất" và "đánh giá tuyệt đối". 2. Chỉ đi với danh từ. 3. Dùng để tiến cử hoặc ca ngợi mạnh mẽ một ai đó/cái gì đó là không thể thiếu cho một nhiệm vụ hoặc vị trí nhất định. Vế sau thường đi với diễn đạt phủ định.
【Ví dụ】
1. 彼女を救えるのは、あなたをおいてほかにいない。(Người có thể cứu cô ấy ngoài anh ra không có ai khác.)
2. 日本の春を満喫するには、京都をおいてほかにない。(Để tận hưởng trọn vẹn mùa xuân Nhật Bản thì không đâu khác ngoài Kyoto.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Người có thể đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án tới thì ngoài người dày dạn kinh nghiệm như anh ấy ra không còn ai khác". Ở đây nhấn mạnh "anh ấy" là lựa chọn duy nhất và phù hợp nhất, phù hợp với ý nghĩa của 「をおいてほかにない」.
Tỷ lệ đúng: 0%