Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-nai + ずにはおかない (Trường hợp "する" chuyển thành "せずにはおかない")
【Ý nghĩa】"Nhất định phải...", "không thể không...", "chắc chắn sẽ...". Diễn tả việc một kết quả nào đó sẽ xảy ra một cách tự nhiên, hoặc thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói rằng phải làm một việc gì đó. Thường bao hàm ngữ khí "nếu không làm vậy thì không được".
【Phân biệt】1. Có hai hướng chính: Một là sức mạnh tự nhiên hoặc tầm ảnh hưởng mạnh mẽ "chắc chắn sẽ gây ra trạng thái nào đó" (như cảm động, chấn động); hai là người nói "nhất định sẽ thực hiện hình phạt hoặc sự trả đũa". 2. Ý nghĩa giống với "~ないではおかない". 3. Đây là lối diễn đạt văn viết mang khí thế mạnh mẽ hoặc tính tất yếu.
【Ví dụ】
1. 彼女の誠実な態度は、いつか周囲を認めさせずにはおかないだろう。(Thái độ thành khẩn của cô ấy chắc chắn một ngày nào đó sẽ khiến mọi người xung quanh công nhận.)
2. 犯した罪は、必ず罰せずにはおかない。(Tội lỗi đã phạm phải nhất định sẽ bị trừng phạt.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Quang cảnh thê thảm đó nhất định sẽ làm chấn động tất cả những người đến hiện trường". Sau từ "震撼させ" (làm chấn động), ta dùng "せずにはおかない" để nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả đó do tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, chọn 2.
Tỷ lệ đúng: 100%