Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-u / N + に足る
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "xứng đáng...", "đủ để...". Dùng để đánh giá một sự vật có đủ giá trị, tư cách hoặc điều kiện để nhận một hành động nào đó (như tin tưởng, tôn trọng, coi trọng). Đây là cách diễn đạt rất trang trọng.
【Phân biệt】1. Giá trị cốt lõi: Nhấn mạnh vào "tính đầy đủ của giá trị". 2. Kết hợp thường gặp: Thường dùng trong các cụm cố định như "信頼に足る (đáng tin)", "尊敬に足る (đáng kính)", "特筆に足る (đáng đặc biệt ghi lại)". 3. Dạng phủ định: Dạng phủ định là "~に足りない", nghĩa là "không đáng nhắc tới". 4. Sắc thái: Ngữ khí trang nghiêm, thường dùng trong luận văn, phê bình sách hoặc đánh giá chính thức về người khác.
【Ví dụ】
1. 彼の勇気ある行動は、称賛に足るものだ。(Hành động dũng cảm của anh ấy là điều xứng đáng được tán dương.)
2. それは取るに足りない小さな問題だ。(Đó là một vấn đề nhỏ nhặt không đáng để tâm.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Thông tin trên internet thật giả lẫn lộn, cần phải nhìn nhận kỹ xem đó có phải là thứ 'xứng đáng để tin tưởng' hay không". Đưa ra đánh giá về giá trị của thông tin, phù hợp với cách dùng "に足る".
Tỷ lệ đúng: 94%