Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Thể thông thường của động từ, tính từ (Tính từ -na dùng “な” hoặc “である”) / Danh từ + である + 反面
【Ý nghĩa】... nhưng mặt khác lại... Diễn tả việc cùng một sự vật có hai khía cạnh hoàn toàn khác nhau (thông thường là so sánh tốt và xấu).
【Phân biệt】1. Điểm cốt lõi là mô tả "tính hai mặt". 2. Tập trung vào việc đánh giá tổng hợp về cùng một đối tượng. 3. Vế sau thường là mô tả có tính chất trái ngược với vế trước. 4. So với 「一方で」, 「反面」 nhấn mạnh cảm giác "đối lập, chính và tà", thông thường một bên là ưu điểm và bên kia là nhược điểm.
【Ví dụ】
1. 彼は仕事には厳しい反面、プライベートではとても優しいお父さんだ。(Anh ấy nghiêm khắc trong công việc nhưng mặt khác lại là một người cha rất dịu dàng trong đời tư.)
2. 薬は病気を治す反面、副作用があることも忘れてはならない。(Thuốc chữa được bệnh nhưng đồng thời cũng không được quên rằng nó có khía cạnh tác dụng phụ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Internet rất tiện lợi, nhưng mặt khác, nó cũng chứa đựng những nguy hiểm như rò rỉ thông tin cá nhân". "Tiện lợi" là ưu điểm, "nguy hiểm" là nhược điểm, mô tả hai khía cạnh của Internet, vì vậy chọn 「反面」.
Tỷ lệ đúng: 100%