Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】N + を前提として / N + を前提とする + N
【Ý nghĩa】Dựa trên tiền đề...; Với điều kiện tiên quyết là... Diễn tả việc khi thực hiện một hành động hoặc kế hoạch nào đó, một điều kiện không thể thiếu hoặc một phương châm cơ bản đã được xác định trước. Nhấn mạnh rằng "nếu điều kiện này không được đáp ứng, các sự việc sau đó cũng không thể thực hiện".
【Phân biệt】1. Điểm mấu chốt nằm ở "điều kiện tiên quyết không thể thiếu". 2. Ngữ khí trang trọng, thường dùng trong luật pháp, kinh doanh, thảo luận học thuật hoặc trình bày các vấn đề xã hội trọng đại. 3. So với 「~に基づいて」, 「~を前提として」 nhấn mạnh hơn vào một "lập trường hoặc giả thuyết được đặt ra trước". 4. Vế sau thường đi kèm với câu thể hiện hành động, quyết định hoặc sự duy trì trạng thái.
【Ví dụ】
1. 結婚を前提として交際を始める。(Bắt đầu tìm hiểu với tiền đề là việc kết hôn.)
2. 彼は来年帰国することを前提として、このマンションを借りている。(Anh ấy thuê căn hộ này với tiền đề là năm sau sẽ về nước.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Kế hoạch tái phát triển này đang được tiến hành trên tiền đề là sự hợp tác toàn diện của người dân". "Hợp tác" là điều kiện tiên quyết không thể thiếu để "thúc đẩy kế hoạch", vì vậy chọn 「を前提として」.
Tỷ lệ đúng: 50%
Điểm mấu chốt
・Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thiếu
・Dùng trong kế hoạch, hợp đồng hoặc chủ trương chính thức
・Thường đi kèm với các từ như "hợp tác, đồng ý, giả định"