benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N1 「~を前提として」

← Quay lại luyện tập
Q: この再開発計画は、住民の全面的な協力(  )進められている。
Độ khó
⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
50%
Thời gian gợi ý
45s
を機に
を前提として
をおいて
といったところ

Điểm mấu chốt

・Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thiếu
・Dùng trong kế hoạch, hợp đồng hoặc chủ trương chính thức
・Thường đi kèm với các từ như "hợp tác, đồng ý, giả định"

Hỏi đáp thi cử

Q: Có thể thay bằng "を前提に" không?

A: Có thể. Trong khẩu ngữ hoặc các tình huống không trang trọng, thường được lược bớt thành "~を前提に".