Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Thể thông thường của động từ + (に)したところで
【Ý nghĩa】Dẫu cho là... cũng (kết quả không đổi) / Ngay cả trên lập trường của... (kết luận vẫn vậy). Diễn tả việc ngay cả khi đưa ra một ví dụ cực đoan hoặc nhìn từ một góc độ đặc biệt, tình huống ở vế sau vẫn không thay đổi, thường dẫn tới kết luận tiêu cực.
【Phân biệt】1. Gần nghĩa với 「~にしても」, nhưng 「~にしたところで」 có ngữ khí mạnh hơn, thường ám chỉ rằng dù điều kiện có tốt đến đâu, thân phận có cao thế nào thì cũng không thể thay đổi một khó khăn nhất định. 2. Trọng tâm là nhấn mạnh vào sự "bất lực" hoặc "tính thống nhất của kết luận". 3. Thường dùng cho ngôi thứ ba để đưa ra phán đoán về sự hạn chế khách quan.
【Ví dụ】
1. 監督にしたところで、今回の負けを完全に予想していたわけではない。(Ngay cả đối với huấn luyện viên thì cũng không phải là đã dự tính hoàn toàn được thất bại lần này.)
2. どんなに注意したところで、事故を100パーセント防ぐことは難しい。(Dẫu cho có chú ý đến mức nào đi nữa thì việc phòng tránh tai nạn 100% vẫn là điều khó khăn.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Ngay cả với những nhân viên kỳ cựu, việc sử dụng thành thạo hệ thống mới này có lẽ cũng không dễ dàng". Đưa ra điều kiện thuận lợi là "nhân viên kỳ cựu" để làm nổi bật độ khó của sự việc, phù hợp với ngữ khí nghịch tiếp của 「にしたところで」.
Tỷ lệ đúng: 76%