Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Thể thông thường của Động từ, Tính từ (+ の) + にひきかえ
【Ý nghĩa】Diễn tả sự so sánh, đối chiếu rõ rệt giữa vế trước và vế sau khi có sự khác biệt rất lớn. Thường dịch là "Trái ngược với...", "Khác hẳn với...".
【Phân biệt】1. Đặc trưng cốt lõi là "đối chiếu chủ quan". Sự đối chiếu này không chỉ là trần thuật sự thật mà còn thường bao hàm cảm xúc chủ quan của người nói như khen ngợi, phê phán, ngạc nhiên hoặc cảm thán. 2. Tính chất hai vế thường trái ngược hoàn toàn (một bên tốt - một bên xấu, hoặc một bên tĩnh - một bên động). 3. So với "~に反して", "にひきかえ" tập trung hơn vào việc đối chiếu mạnh mẽ theo chiều ngang giữa hai đối tượng khác nhau. 4. Thường dùng miêu tả sự tương phản kịch liệt giữa anh chị em, biến đổi thời tiết, hiện tượng xã hội.
【Ví dụ】
1. 前回の不作にひきかえ、今年は記録的な大豊作だ。(Trái ngược với vụ mùa thất thu lần trước, năm nay là một vụ mùa bội thu kỷ lục.)
2. 隣の家の豪華な外観にひきかえ、わが家は今にも壊れそうだ。(Khác hẳn với vẻ ngoài hào nhoáng của nhà hàng xóm, nhà tôi cứ như sắp đổ đến nơi.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Trái ngược với người chị luôn thận trọng và có kế hoạch trong mọi việc, người em gái lúc nào cũng tùy hứng làm khó mọi người xung quanh". Ở đây đang đánh giá hai chị em có tính cách hoàn toàn trái ngược, phù hợp với cảm giác đối chiếu mạnh mẽ của "にひきかえ".
Tỷ lệ đúng: 100%