Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + と相まって
【Ý nghĩa】“Cùng với...”, “Kết hợp với...”, “Cộng hưởng với...”. Diễn tả hai yếu tố tác động lẫn nhau, tạo ra một kết quả hoặc mức độ mạnh mẽ hơn so với khi chỉ có một yếu tố đơn lẻ. Thường dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật, hương vị hoặc các yếu tố thành công.
【Phân biệt】1. Đây là một lối diễn đạt văn viết trang trọng, thường dùng trong các bài báo, phê bình hoặc tác phẩm văn học chính thức. 2. Nhấn mạnh vào “hiệu ứng cộng hưởng (Synergy)”, nghĩa là A và B kết hợp lại làm hiệu quả tăng lên gấp bội. 3. Thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi, biểu thị sự hòa quyện tạo nên một cảnh giới tuyệt vời. 4. So với 「~と一緒に」, 「~と相まって」 nhấn mạnh hơn vào việc bổ trợ lẫn nhau và nâng cao giá trị tổng thể.
【Ví dụ】
1. 伝統的な技術が現代のデザインと相まって、新しい魅力が生まれた。(Kỹ thuật truyền thống kết hợp với thiết kế hiện đại đã tạo ra sức hút mới.)
2. 満開の桜が青空と相まって、えも言われぬ美しさだった。(Hoa anh đào nở rộ cùng với bầu trời xanh tạo nên vẻ đẹp khó tả.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Giọng hát thiên bẩm kết hợp cùng sự nỗ lực không ngừng của cô ấy đã cuối cùng khẳng định vị thế không thể lay chuyển của một ca sĩ opera tầm cỡ thế giới”. “Giọng hát” và “nỗ lực” là hai yếu tố then chốt thành công, tạo nên sự cộng hưởng, do đó chọn 「と相まって」.
Tỷ lệ đúng: 96%