Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + をものともせず(に)
【Ý nghĩa】Diễn tả việc hoàn toàn không coi trọng những khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm ở vế trước mà dũng cảm thực hiện hành động ở vế sau. Nghĩa là "bất chấp... (khó khăn)", "mặc kệ...".
【Phân biệt】1. Vế trước thường là các yếu tố tiêu cực như "áp lực lớn, trở ngại, bệnh tật, thời tiết xấu". 2. Đa số dùng cho nghĩa tích cực, dùng để ca ngợi lòng dũng cảm, sự kiên trì hoặc tinh thần bất khuất của ai đó. 3. Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba (anh hùng, người thành công...). 4. Khác biệt với 「~をよそに」: Vế trước mang sắc thái tích cực về việc "vượt qua khó khăn", vế sau tập trung vào sự "thờ ơ, mặc kệ tình cảm hoặc kỳ vọng của người khác".
【Ví dụ】
1. 選手たちは大雨をものともせずに、泥だらけになって走り続けた。(Các tuyển thủ bất chấp mưa lớn, mình đầy bùn đất vẫn tiếp tục chạy.)
2. 度重なる失敗 कोものともせず, 彼は新薬の開発に成功した。(Mặc kệ những thất bại liên tiếp, anh ấy đã thành công trong việc phát triển loại thuốc mới.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Cô ấy bất chấp những ánh mắt lạnh nhạt xung quanh, kiên định với niềm tin của mình và tiếp tục nghiên cứu". Ở đây thể hiện sự ca ngợi tinh thần kiên cường, phù hợp với sắc thái của 「~
をものともせず」.
Tỷ lệ đúng: 100%