Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + を余儀なくさせる
【Ý nghĩa】Cưỡng ép... / Khiến cho phải... Diễn tả một nguyên nhân hoặc sự việc mang tính cưỡng chế, khiến ai đó hoặc tổ chức nào đó rơi vào tình cảnh không còn lựa chọn nào khác.
【Phân biệt】1. Chủ ngữ thường là "nguyên nhân, tình huống, sự thật khách quan". 2. Nhấn mạnh nguyên nhân đó có tầm ảnh hưởng quyết định. 3. Sắc thái mang lại cảm giác thúc đẩy nhân quả mạnh mẽ. 4. Ý nghĩa giống với "~余儀なくされる" nhưng khác góc nhìn, mẫu câu này sử dụng thể sai khiến "saseru", coi nguyên nhân là tác nhân gây ra hành động.
【Ví dụ】
1. 資金不足が、新プロジェクトの断念を余儀なくさせた。(Sự thiếu hụt ngân sách đã buộc việc từ bỏ dự án mới phải diễn ra.)
2. 突然の辞任劇が、政界の再編を余儀なくさせた。(Vở kịch từ chức đột ngột đã buộc chính giới phải tái cơ cấu.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Vụ tai nạn bất ngờ đã buộc kế hoạch tương lai huy hoàng của anh ấy phải thay đổi". Chủ ngữ là "vụ tai nạn bất ngờ", tức là nguyên nhân dẫn đến kết quả, do đó cần sử dụng thể sai khiến "を余儀なくさせた".
Tỷ lệ đúng: 0%