Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-te + は + いられない
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "không thể tiếp tục... được nữa", "không thể cứ mãi...". Chỉ ra rằng do tình hình khẩn cấp hoặc ý thức sứ mệnh mạnh mẽ mà không cho phép duy trì hiện trạng hoặc tiếp tục hành động đó, phải thực hiện bước tiếp theo ngay lập tức.
【Phân biệt】1. Ngữ cảnh cốt lõi: Tính cấp bách và cảm giác khủng hoảng. 2. Tính chất hành động: Vế trước thường là các hành động tĩnh hoặc làm trì hoãn thời cơ như "chờ đợi, thong thả, phân vân". 3. Sắc thái: Bao hàm sự sốt ruột kiểu "thời gian gấp gáp rồi, phải làm việc cần làm ngay". 4. Cần phân biệt với "~られない" (không thể), cấu trúc này nhấn mạnh vào việc "dưới tình thế này, ý chí không cho phép tiếp tục trạng thái này".
【Ví dụ】
1. 目の前で困っている人を見て、放っておいてはいられない。(Nhìn người gặp khó khăn ngay trước mắt, tôi không thể khoanh tay đứng nhìn.)
2. 愚痴を言っている暇はない。一刻も早く作業を始めずにはいられない。(Không có thời gian để than vãn. Phải bắt đầu công việc ngay lập tức không thể chậm trễ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Sắp đến hạn chót rồi. Không thể cứ thong thả uống trà thế này được". Nhấn mạnh do sự cấp bách khi hạn chót đến gần, không cho phép tiếp tục hành động thong thả "uống trà", nên chọn "ではいられない".
Tỷ lệ đúng: 93%