Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Động từ thể thông thường + にとどまらず
【Ý nghĩa】Nghĩa là "không chỉ dừng lại ở...", "không chỉ... mà còn...". Diễn tả một sự việc, ảnh hưởng hoặc phạm vi không chỉ dừng lại ở mức độ vế trước mà còn mở rộng hơn nữa đến vế sau có quy mô lớn hơn hoặc rộng hơn.
【Phân biệt】1. Vế trước thường là một phạm vi hoặc mức độ nhỏ, vế sau là phạm vi bao hàm và mở rộng hơn vế trước. 2. Ý nghĩa gần giống với "のみならず" hay "だけでなく", nhưng "にとどまらず" nhấn mạnh cảm giác mở rộng mang tính động lực "không dừng lại tại đó". 3. Sắc thái trang trọng, thường dùng cho hiện tượng xã hội, kinh doanh, bản tin thời sự.
【Ví dụ】
1. この不況の影響は建設業界にとどまらず、サービス業にも広がっている。(Ảnh hưởng của cuộc suy thoái này không chỉ dừng lại ở ngành xây dựng mà còn lan sang cả ngành dịch vụ.)
2. 彼は一人の歌手にとどまらず、映画監督としても活躍している。(Anh ấy không chỉ dừng lại ở vai trò ca sĩ mà còn đang hoạt động với tư cách đạo diễn điện ảnh.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi nghĩa là "Bộ phim hoạt hình đó không chỉ ở trong nước Nhật mà còn ghi nhận kỷ lục siêu hit trên toàn thế giới". Nhấn mạnh phạm vi mở rộng từ "trong nước" ra "thế giới", phù hợp với sắc thái của "にとどまらず"..
Tỷ lệ đúng: 96%