Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-te / A-te / Na-de + はかなわない
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "...không thể chịu đựng được", "...thật là phiền phức". Dùng khi cảm thấy một trạng thái hoặc hành vi nào đó gây ra sự chán ghét, phiền toái hoặc bất tiện cực độ về mặt chủ quan.
【Phân biệt】1. Cảm nhận cốt lõi: Nhấn mạnh vào sự chán ghét hoặc đau khổ về sinh lý/tâm lý do yếu tố bên ngoài gây ra. 2. Sắc thái: Là cách nói khẩu ngữ, mang đậm tính phàn nàn, bất mãn hoặc than phiền. 3. Nguồn gốc: Bắt nguồn từ phủ định của động từ "kanau" (địch lại), về logic có nghĩa là "không thể chống lại (nỗi đau này)". 4. So với "~てたまらない", "~てはかなわない" chủ yếu dùng cho các trường hợp tiêu cực, phiền toái, trong khi cấu trúc trước có thể dùng cho cả cảm xúc tích cực.
【Ví dụ】
1. こう毎日暑くてはかなわない。(Ngày nào cũng nóng thế này thì thật không chịu nổi.)
2. 些細なことでいちいち文句を言われてはかなわない。(Hơi một tí là bị phàn nàn thì thật là phiền phức không chịu nổi.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Nhà bên cạnh thi công từ sáng đến tối, ồn ào không chịu nổi". Miêu tả sự chán ghét đối với tiếng ồn thi công và sự chịu đựng chủ quan đạt đến giới hạn, nên chọn "てはかなわない".
Tỷ lệ đúng: 92%