Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + を禁じ得ない
【Ý nghĩa】Không cầm được.../Không kìm nén được... Diễn tả một cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên và trào dâng mạnh mẽ đến mức không thể dùng ý chí cá nhân để đè nén được. Đây là một cách diễn đạt trang trọng trong văn viết.
【Phân biệt】1. Danh từ vế trước phải là các từ chỉ sự xúc động trong lòng như "phẫn nộ, nước mắt, đồng cảm, ngạc nhiên, tiếng cười". 2. Chủ ngữ bắt buộc phải là ngôi thứ nhất, nhưng thông thường sẽ được lược bỏ. 3. Nó diễn đạt một sự bộc lộ tự nhiên không thể kiểm soát, thường dùng khi bình luận về các sự kiện xã hội hoặc cảm nhận sau khi xem các báo cáo mang tính bi kịch.
【Ví dụ】
1. その映画のあまりの悲しさに、涙を禁じ得なかった。(Vì bộ phim quá buồn nên tôi không kìm được nước mắt.)
2. 権力争いに明け暮れる政治家たちの姿に、失望を禁じ得ない。(Nhìn hình ảnh các chính trị gia suốt ngày chìm đắm trong tranh giành quyền lực, tôi không khỏi cảm thấy thất vọng.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Nghe tin những đứa trẻ vô tội trở thành nạn nhân của chiến tranh, tôi không thể kìm nén được sự phẫn nộ dữ dội". "Phẫn nộ" là một cảm xúc tự phát, và ngữ cảnh rất trang trọng, phù hợp với cách dùng "を禁じ得ない".
Tỷ lệ đúng: 100%
Điểm mấu chốt
・Diễn tả việc không thể tự chế do cảm xúc quá mạnh mẽ
・Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "phẫn nộ, đồng cảm, nước mắt"
・Cách diễn đạt văn viết trang trọng