Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + ならではの + Danh từ
【Ý nghĩa】Nghĩa là "chỉ có ở...", "đặc trưng của...". Diễn tả sự khen ngợi cao độ về một đặc điểm vượt trội, độc đáo mà chỉ sự vật, địa điểm hoặc người đó mới có, nhấn mạnh tính độc nhất vô nhị không thể sao chép.
【Phân biệt】1. Chỉ dùng cho nghĩa tích cực, vế sau thường đi với các danh từ như "hương vị, cách dàn dựng, thủ pháp, sự hiếu khách" mang đánh giá cao. 2. So với "~特有の", ngữ khí mạnh hơn, chứa đựng cảm xúc gợi ý và cảm thán rõ rệt. 3. Đây là từ ngữ khen ngợi bậc cao, không thể dùng cho đánh giá tiêu cực.
【Ví dụ】
1. 本場ならではの味をぜひ一度堪能してください。(Hãy nhất định tận hưởng hương vị chỉ có ở nơi sản xuất chính gốc một lần.)
2. あの新人歌手には、彼ならではの独特な魅力がある。(Ca sĩ mới đó có sức quyến rũ độc đáo chỉ của riêng anh ấy.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Tại nhà trọ này, bạn có thể nhận được sự đón tiếp chu đáo đặc trưng chỉ có ở Kyoto". Nhấn mạnh sự đón tiếp này chỉ có thể trải nghiệm được ở Kyoto, mang sắc thái khen ngợi, nên chọn "ならではの".
Tỷ lệ đúng: 95%