Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-ta (thể quá khứ).
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "có vết tích/dấu vết đã...". Chỉ việc thông qua các hiện vật, bằng chứng hoặc trạng thái để lại hiện trường mà phán đoán rằng một hành động nào đó đã từng xảy ra trong quá khứ. Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, suy luận hoặc quan sát hiện trạng khách quan.
【Phân biệt】1. Trọng tâm nằm ở "bằng chứng" hoặc "vết tích để lại". 2. Thường dùng trong điều tra hiện trường tội phạm, khảo cổ lịch sử hoặc quan sát hành vi của người khác qua các chi tiết nhỏ. 3. Sắc thái khách quan, điềm tĩnh. 4. Khác với “~たようだ”, “形跡がある” nhấn mạnh vào bằng chứng vật chất hoặc bằng chứng cụ thể có thể quan sát được.
【Ví dụ】
1. 庭の土が掘り起こされた形跡がある。(Đất trong vườn có vết tích đã bị đào xới lên.)
2. 彼は昨日、この部屋で誰かと話し合っていた形跡がある。(Có dấu hiệu cho thấy hôm qua anh ta đã thảo luận với ai đó trong phòng này.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Khi kiểm tra căn phòng bị trộm đột nhập, phát hiện có dấu vết tên trộm đã cưỡng ép mở ngăn kéo bàn". Đây là ngữ cảnh điển hình của việc suy luận hành động qua các vết tích để lại tại hiện trường, vì vậy chọn “た形跡がある”.
Tỷ lệ đúng: 93%