benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N1 「~(た)形跡がある」

← Quay lại luyện tập
Q: 空き巣に入られた部屋を調べたところ、犯人が机の引き出しを無理やり開け(  )。
Độ khó
⭐⭐
Tỷ lệ đúng
93%
Thời gian gợi ý
45s
たいかんで
たこととて
た始末だ
た形跡がある

Điểm mấu chốt

・Suy luận hành động quá khứ dựa trên bằng chứng để lại
・Thường dùng trong các dịp chính thức và khách quan như suy luận, điều tra
・Nhấn mạnh các vết tích cụ thể có thể thấy hoặc chạm được

Hỏi đáp thi cử

Q: “形跡” và “跡 (ato)” có gì khác nhau?

A: “跡” là danh từ thông thường, chỉ bất cứ dấu vết nào (VD: vết chân); còn “形跡” mang sắc thái trang trọng hơn, thường chỉ "dấu vết có giá trị chứng minh để lại từ một ý đồ hoặc sự kiện nào đó".