Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + を禁じ得ない
【Ý nghĩa】"Không cầm được...", "không khỏi...", "không nén được...". Diễn tả một cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên và mãnh liệt đến mức không thể dùng ý chí của bản thân để kìm nén được. Thường dùng cho các cảm xúc mang tính tiêu cực, nghiêm túc hoặc lớn lao.
【Phân biệt】1. Danh từ đi trước phải là các từ chỉ cảm xúc nội tâm như "憤り" (phẫn nộ), "涙" (nước mắt), "同情" (đồng cảm), "驚き" (ngạc nhiên), "笑い" (tiếng cười). 2. Đây là lối diễn đạt văn viết cực kỳ cứng nhắc, thường dùng trong văn chương, bình luận báo chí hoặc diễn văn chính thức. 3. Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất nhưng thường được lược bỏ trong câu.
【Ví dụ】
1. 彼の不遇な身の上を聞いて、同情を禁じ得なかった。(Nghe về số phận không may của anh ấy, tôi không khỏi cảm thấy đồng cảm.)
2. 権力者の無責任な発言に、激しい憤りを禁じ得ない。(Tôi không kìm được sự phẫn nộ dữ dội trước những phát ngôn thiếu trách nhiệm của kẻ có quyền lực.)
【Giải thích câu hỏi】Câu đề bài có nghĩa là "Nghe tin những người dân vô tội trở thành nạn nhân của khủng bố, tôi không khỏi cảm thấy phẫn nộ mạnh mẽ". "憤り" là danh từ chỉ cảm xúc, và ngữ cảnh mang tính nghiêm túc, trang trọng, hoàn toàn phù hợp với cách dùng "を禁じ得ない", chọn 2.
Tỷ lệ đúng: 87%
Điểm mấu chốt
・Diễn tả sự bộc lộ cảm xúc tự nhiên không thể kìm nén
・Thường đi sau các từ phẫn nộ, đồng cảm, ngạc nhiên
・Lối diễn đạt văn viết trang trọng