Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + に則って
【Ý nghĩa】Diễn tả việc thực hiện một hoạt động dựa trên hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc, truyền thống hoặc quy phạm xã hội đã định sẵn. Thường dịch là "Tuân theo...", "Dựa trên...", "Theo đúng...".
【Phân biệt】1. Đặc trưng cốt lõi là "tuân thủ chuẩn mực". Vế trước thường đi kèm với các từ có tính công tín, tính lịch sử hoặc tính ràng buộc như "luật pháp, quy tắc, truyền thống, quán lệ, phương châm". 2. Sắc thái rất trang trọng, thuộc văn viết có phong cách cao, thường thấy trong công văn, báo chí hoặc diễn văn chính thức. 3. So với "~に従って", "~に則って" nhấn mạnh hơn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt tinh thần thực chất hoặc một khuôn mẫu nhất định, không chỉ là sự theo sát về hình thức. 4. Lưu ý cách viết Hán tự là "則って", tuyệt đối không dùng chữ Hán giản thể.
【Ví dụ】
1. 古くからの伝統に則って、厳かな儀式が執り行われた。(Nghi lễ trang trọng đã được cử hành theo đúng truyền thống từ xa xưa.)
2. 公平なルールに則って正々堂々と戦うことを誓います。(Tôi xin thề sẽ chiến đấu đường đường chính chính theo đúng quy tắc công bằng.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Công ty chúng tôi đang theo đuổi việc quản lý có tính minh bạch cao dựa trên các quy phạm xã hội công bằng". Vì liên quan đến từ vựng mang tính chuẩn mực như "quy phạm xã hội" và ngữ cảnh trang trọng, nên chọn "に則って".
Tỷ lệ đúng: 0%