Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + を余儀なくされる
【Ý nghĩa】Bị buộc phải... / Không còn cách nào khác là phải... Diễn tả việc do một tình huống khách quan bên ngoài không thể kháng cự mà sự việc dẫn đến một kết cục dù không muốn nhưng cũng không còn lựa chọn nào khác.
【Phân biệt】1. Điểm cốt lõi là chủ ngữ thường là "người/tổ chức chịu ảnh hưởng". 2. "Yogi" nghĩa là "phương pháp khác", "yogi-naku" nghĩa là "không còn phương pháp nào khác". 3. So với "~ざるを得ない", cấu trúc "~余儀なくされる" mang sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, nhấn mạnh vào sự ép buộc do các trở ngại bên ngoài đột ngột gây ra. 4. Phải sử dụng thể bị động "sareru" để thể hiện chủ ngữ ở vị trí bị cưỡng chế.
【Ví dụ】
1. 彼は怪我のため、現役引退を余儀なくされた。(Anh ấy vì chấn thương mà buộc phải giải nghệ.)
2. 深刻な経営不振により、その企業は工場の閉鎖を余儀なくされた。(Do kinh doanh sa sút nghiêm trọng, doanh nghiệp đó buộc phải đóng cửa nhà máy.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Do trận mưa lớn đột ngột, đội leo núi buộc phải hủy bỏ kế hoạch chinh phục đỉnh núi". "Mưa lớn" là bất khả kháng, "đội leo núi" là bên bị buộc phải hủy bỏ, do đó sử dụng thể bị động "を余儀なくされた".
Tỷ lệ đúng: 87%