Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ, Tính từ thể て + たまらない / しょうがない (hoặc しようがない)
【Ý nghĩa】"...không chịu nổi", "...vô cùng", "...ơi là...". Diễn tả một cảm giác sinh lý, tình cảm tâm lý hoặc nguyện vọng đạt đến mức cực đoan mà bản thân không thể kiểm soát được.
【Phân biệt】1. Chủ yếu đi kèm với các từ chỉ cảm giác (nóng, đau), tình cảm (cô đơn, lo lắng) hoặc ham muốn (muốn gặp, muốn mua). 2. 「てたまらない」 thường mang mức độ nặng nề hơn 「てしょうがない」 một chút. 3. Cảm giác này nảy sinh một cách tự nhiên, chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (nếu là ngôi thứ ba phải dùng 「~がっている」).
【Ví dụ】
- 喉が渇いてたまらない。(Khát không chịu nổi.)
- 孫の顔が見たくてしょうがない。(Cứ muốn nhìn mặt cháu, không kìm nén được.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Hôm nay từ sáng chưa ăn gì nên đói không chịu nổi". Đói là cảm giác sinh lý, để diễn tả mức độ cực cao của nó, chọn 「てたまらない」.
Tỷ lệ đúng: 20%
Điểm mấu chốt
・Mức độ cực cao không thể kìm nén của trạng thái sinh lý, tâm lý
・Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất
・Thường đi với từ biểu thị tình cảm, cảm giác, nguyện vọng