benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「控えて」

← Quay lại luyện tập
Q: 入試を(  )、受験生たちは緊張した毎日を過ごしている。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
40%
Thời gian gợi ý
45s
向かって
控えて
面して
関して

Điểm mấu chốt

・Biểu thị thời điểm quan trọng đang cận kề (kỳ thi, trận đấu...)
・Thường đi kèm với các biểu hiện trạng thái hiện tại như bận rộn, căng thẳng hoặc hạnh phúc
・Cũng có thể dùng cho sự lân cận về không gian

Hỏi đáp thi cử

Q: Nó có giống 「~を前にして」 không?

A: Ý nghĩa gần giống nhau. Tuy nhiên, 「控える」 mang sắc thái "chờ đợi, chuẩn bị sẵn sàng", nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian "chờ đợi/chuẩn bị" trước khi sự việc diễn ra.