Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + の / Động từ thể た + 末に
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa sau khi trải qua một thời gian dài hoặc nhiều biến cố, cuối cùng đã đạt được một kết quả nào đó. Tương đương với "Sau một hồi... cuối cùng..." trong tiếng Việt.
【Phân biệt】Ngữ pháp này thường dùng để miêu tả một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức. Kết quả của nó có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. So với 「~あげく」 thường chỉ dẫn đến kết quả xấu, 「~末に」 nhấn mạnh vào sự gian khổ của quá trình và việc đưa ra kết luận cuối cùng.
【Ví dụ】
1. 激しい議論の末に、ようやく新路線の計画が決まった。(Sau một hồi tranh luận gay gắt, cuối cùng kế hoạch cho tuyến đường mới đã được quyết định.)
2. 悩んだ末に、今の仕事を辞めて独立することにした。(Sau nhiều trăn trở, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc hiện tại để ra kinh doanh riêng.)
【Giải thích câu hỏi】Trong câu có nhắc đến việc "thảo luận nhiều lần với bố mẹ", đây là một quá trình dài, vế sau "quyết định đi du học Nhật Bản" là kết luận cuối cùng đưa ra sau khi thảo luận, vì vậy 「末に」 là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 50%