Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Thể thông thường (Na-adj/N + である) + からには / 以上(は)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa một khi đã ở vào tình huống đó hoặc đã đưa ra quyết định đó thì vế sau đương nhiên phải thực hiện một việc gì đó. Chứa đựng ý thức trách nhiệm, quyết tâm hoặc nghĩa vụ mạnh mẽ. Tương đương với "Một khi đã... thì...", "Đã... thì phải...".
【Phân biệt】1. Vế sau thường đi kèm với diễn đạt biểu thị "ý chí, quyết tâm, nghĩa vụ, lời khuyên" (như 「~べきだ」「~つもりだ」「~てください」). 2. 「~からには」 có sắc thái mạnh nhất, thường dùng để thể hiện quyết tâm không lùi bước. 3. 「~以上(は)」 cũng mang nghĩa đã như thế thì, nhưng sắc thái có phần khách quan và điềm tĩnh hơn.
【Ví dụ】
1. 試合に出るからには、勝ちたい。(Một khi đã tham gia thi đấu, tôi muốn chiến thắng.)
2. 日本に来た以上は、日本語が上手になりたい。(Một khi đã sang Nhật, tôi muốn giỏi tiếng Nhật.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Một khi đã hứa thì phải giữ lời đến cùng". Việc "hứa" là điểm khởi đầu của sự thật, vế sau mang ý thức trách nhiệm và nghĩa vụ mạnh mẽ, phù hợp với cách dùng 「からには」. Các đáp án 1, 2, 4 không hợp với ngữ cảnh mang ý chí mạnh mẽ này.
Tỷ lệ đúng: 28.6%
Điểm mấu chốt
・Biểu thị một khi đã làm gì thì có trách nhiệm hoặc quyết tâm hoàn thành vế sau
・Vế sau thường đi với diễn đạt ý chí, quyết tâm, nghĩa vụ
・Sắc thái mạnh mẽ, thể hiện thái độ dứt khoát