Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + による + Danh từ
【Ý nghĩa】Diễn tả nguyên nhân, lý do, phương thức hoặc căn cứ. Ở đây đóng vai trò là định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nghĩa là "do...", "gây ra bởi...".
【Phân tích】1. 「~による」 là hình thức định ngữ của 「~によって」, chuyên dùng để bổ nghĩa cho danh từ. 2. Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn viết để mô tả quan hệ nhân quả khách quan. 3. Ngoài nghĩa "nguyên nhân (do)", nó còn có thể chỉ "phương thức (bằng)", "căn cứ (dựa trên)" hoặc "chủ thể (bởi ai đó)".
【Ví dụ】
1. 地震による被害は予想以上に大きかった。(Thiệt hại do động đất gây ra lớn hơn so với dự kiến.)
2. 専門家による調査が行われた。(Một cuộc điều tra bởi các chuyên gia đã được thực hiện.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Các vụ tai nạn do sơ suất đang tăng lên". "Sơ suất (不注意)" là nguyên nhân, "tai nạn (事故)" là danh từ kết quả, cần dùng hình thức định ngữ để kết nối, do đó chọn 「による」. Đáp án 2 thường không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ; đáp án 3 nghĩa là phụ thuộc vào; đáp án 4 nghĩa là so với mức độ.
Tỷ lệ đúng: 0%