Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V-ます (bỏ ます) + ようがない / ようのない
【Ý nghĩa】Không có cách nào để...; Dù muốn cũng không thể... Diễn tả việc hoàn toàn không có phương thức hay phương pháp nào để thực hiện một hành động nào đó. Nhấn mạnh "khả năng là con số 0".
【Phân biệt】Ngữ pháp này nhấn mạnh vào việc thiếu phương tiện thực hiện về mặt khách quan. Khác với 「~できない」 (có thể do thiếu năng lực hoặc tình huống), 「~ようがない」 tập trung vào "sự thiếu hụt về phương pháp/lộ trình". Các kết hợp thường gặp: 「言いようがない (không lời nào diễn tả nổi)」, 「直しようがない (không có cách nào sửa)」.
【Ví dụ】
1. これだけひどく壊れていては、直しようがない。(Hỏng nặng thế này thì không có cách nào sửa được.)
2. 彼の素晴らしさは、言葉では言いようがない。(Sự tuyệt vời của anh ấy không lời nào có thể diễn tả được.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Vì không biết cả số điện thoại lẫn địa chỉ nên không có cách nào liên lạc được". Nhấn mạnh việc thiếu phương tiện liên lạc, nên chọn 「ようがない」.
Tỷ lệ đúng: 25%