Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V-ない (bỏ ない) + ざるを得ない (Lưu ý: 「する」 thành 「せざるを得ない」)
【Ý nghĩa】Đành phải.../Buộc phải... Diễn tả việc mặc dù bản thân không muốn làm điều đó, nhưng do tình hình xung quanh hoặc áp lực bên ngoài mà không còn cách nào khác.
【Phân biệt】Mang sắc thái tiêu cực và cảm giác "bị ép buộc" mạnh mẽ. Đây là một cách diễn đạt cứng nhắc trong văn viết, so với 「~なければならない」 thì nó nhấn mạnh hơn vào áp lực tâm lý kiểu "bất lực, không còn lựa chọn nào khác". Lưu ý: 「ざる」 là hình thức phủ định cổ, về logic là "nếu không làm... thì không xong".
【Ví dụ】
1. 台風で電車が止まったので、旅行は中止せざるを得ない。(Vì bão làm tàu dừng chạy nên đành phải hủy chuyến du lịch.)
2. 上司に言われたことなので、やりたくなくてもやらざるを得ない。(Vì là lời sếp nói nên dù không muốn cũng buộc phải làm.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Vì bằng chứng đã đầy đủ thế này nên anh ta buộc phải thừa nhận tội trạng". Đây là một kết quả tất yếu không còn lựa chọn nào khác, phù hợp với logic của 「ざるを得ない」.
Tỷ lệ đúng: 0%
Điểm mấu chốt
・Diễn tả việc không còn cách nào khác do hoàn cảnh ép buộc
・Kết nối động từ đặc biệt: する→せざるを得ない
・Sắc thái tiêu cực, trang trọng, cứng nhắc