Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + の / Động từ, Tính từ thể thông thường (Na + な) + わりに(は)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Dù... nhưng...", "Không tương xứng với...". Chỉ việc nếu dự đoán từ mức độ, tiêu chuẩn hoặc danh tiếng ở vế trước thì kết quả ở vế sau lại không phù hợp, mang lại cảm giác bất ngờ.
【Phân tích sâu】1. Vế trước thường là những từ có mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định (VD: giá cả, tuổi tác, vóc dáng). 2. Dùng cho đánh giá khách quan, có thể là khen ngợi hoặc bất mãn với người khác. 3. Tương tự như 「~にしては」, nhưng vế trước của 「わりに」 thường là các mức độ hoặc phạm vi trừu tượng, còn 「にしては」 thường đi với con số cụ thể hoặc danh từ đặc định.
【Ví dụ】
1. この靴は、安いわりに丈夫だ。(Đôi giày này dù rẻ nhưng lại rất bền.)
2. 彼はたくさん食べるわりに、太らない。(Anh ấy dù ăn nhiều nhưng không hề bị béo.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Món ăn của nhà hàng này rất ngon so với giá cả". Có một sự chênh lệch bất ngờ giữa "giá cả (rẻ)" và "độ ngon (cao)", phù hợp với cách dùng 「わりに」. Đáp án 2 mang sắc thái trách móc; đáp án 3 nghĩa là nhượng bộ; đáp án 4 chỉ mức độ quá mức dẫn đến kết quả.
Tỷ lệ đúng: 84%
Điểm mấu chốt
・Biểu thị sự không tương xứng về tỷ lệ, mức độ
・Mang sắc thái bất ngờ, kinh ngạc hoặc đánh giá
・Vế trước thường là danh từ chỉ mức độ, tiêu chuẩn