Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Động từ thể た + ものだ
【Ý nghĩa】Thường làm gì trong quá khứ. Dùng để hồi tưởng lại một thói quen hoặc hành động đã lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ với tâm trạng hoài niệm. Dịch là “Hồi đó thường...”, “Ngày xưa hay...”.
【Phân biệt】1. Phải là một hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian ở quá khứ, không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần. 2. Mang đậm sắc thái hoài cổ, nhớ nhung. 3. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian trong quá khứ như “子供の頃、昔、学生時代” và phó từ “よく”.
【Ví dụ】
1. 子供の頃、夏休みにはよく祖父の家へ行ったものだ。(Lúc còn nhỏ, vào kỳ nghỉ hè tôi thường hay đến nhà ông nội.)
2. 若い頃は、一晩中友達と語り合ったものだ。(Hồi còn trẻ, tôi thường hay thức đêm tâm sự với bạn bè.)
【Giải thích câu hỏi】Trong câu có xuất hiện “学生時代 (thời học sinh)” và “よく (thường xuyên)”, miêu tả một hành động thói quen trong quá khứ. Phù hợp với cách dùng “~たものだ” để biểu thị hồi tưởng hoài niệm.
Tỷ lệ đúng: 50%