Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + を込めて
【Ý nghĩa】"Với tất cả...", "Dồn nén...", "Chứa đựng...", "Gửi gắm...". Diễn tả việc dồn hết một tình cảm sâu sắc (như tình yêu, sự biết ơn, lời cầu nguyện, sự giận dữ, v.v.) vào một hành động cụ thể hoặc một vật phẩm được tạo ra.
【Phân biệt】1. Danh từ đi kèm phải là những tình cảm, tinh thần hoặc tâm ý không nhìn thấy được (VD: tình yêu, trái tim, sự biết ơn, lời cầu nguyện). 2. Vế sau thường là hành động cụ thể thể hiện những tình cảm đó như viết, chế tạo, kể chuyện. 3. Sắc thái thường là tích cực và chân thành, nhưng cũng có thể dùng trong các biểu hiện như 「怒りを込めて (với tất cả sự giận dữ)」.
【Ví dụ】
1. 彼女は心を込めて、手料理を作ってくれた。(Cô ấy đã dồn hết tâm trí để nấu những món ăn cho tôi.)
2. 平和への祈りを込めて、千羽鶴を折った。(Gửi gắm lời cầu nguyện cho hòa bình, tôi đã gấp một ngàn con sếu giấy.)
Tỷ lệ đúng: 33.3%