Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ / Thể thông thường + といっても
【Ý nghĩa】Mặc dù nói là... (nhưng thực tế mức độ không cao). Dùng để điều chỉnh lại kỳ vọng quá mức của đối phương có thể nảy sinh từ vế trước.
【Phân biệt】Vế trước là một danh từ hoặc hành động nghe có vẻ to tát, vế sau lập tức giải thích rằng tình hình thực tế không hề hào nhoáng như vậy. Tương đương với "Dù nói là... nhưng thực ra...".
【Ví dụ】
1. 日本語が話せるといっても、日常会話が少しできる程度です。(Dù nói là nói được tiếng Nhật nhưng cũng chỉ ở mức độ hội thoại hàng ngày một chút thôi.)
2. 庭があるといっても、とても狭いですよ。(Dù nói là có sân vườn nhưng cũng hẹp lắm.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Dù nói là biết nấu ăn nhưng cũng chỉ là những món đơn giản như trứng rán hay rau xào thôi". "Biết nấu ăn" nghe có vẻ phạm vi rộng, vế sau giới hạn năng lực thực tế rất có hạn, phù hợp với cách dùng 「といっても」.
Tỷ lệ đúng: 0%