Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V-nai (bỏ ない) + ずじまいだ (Lưu ý: する → せずじまい)
【Ý nghĩa】Cuối cùng cũng không... Diễn tả việc vốn dĩ có ý định hoặc kế hoạch làm gì đó, nhưng vì nguyên nhân nào đó mà không có cơ hội, cuối cùng sự việc kết thúc mà hành động vẫn chưa thực hiện, mang theo tâm trạng nuối tiếc hoặc hối hận mạnh mẽ.
【Phân biệt】1. Điểm cốt lõi là “hành động dự kiến không được thực hiện”. 2. Vế sau thường đi kèm với các từ như “結局、そのまま、つい”. 3. “ず” là hình thức phủ định cổ, “じまい” bắt nguồn từ “仕舞い (kết thúc)”, về logic là “chưa làm đã kết thúc rồi”.
【Ví dụ】
1. 彼女に思いを伝えようと思ったが、勇気がなくて言わずじまいだった。(Đã định bày tỏ tình cảm với cô ấy, nhưng không đủ dũng khí nên cuối cùng cũng không nói được gì.)
2. 留学中にあちこち旅行したかったが、勉強が忙しくて行かずじまいだった。(Trong thời gian du học tôi đã muốn đi du lịch nhiều nơi, nhưng vì học bận quá nên kết quả là chưa đi được đâu.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Cất công mua sách rồi vậy mà bận quá nên cuối cùng cũng chưa đọc đã thôi”. Diễn tả sự nuối tiếc vì “muốn đọc” nhưng “không đọc được”, phù hợp với cách dùng “~ずじまいだ”.
Tỷ lệ đúng: 0%