Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ / Động từ thể thông thường + といえども
【Ý nghĩa】Dẫu cho là... cũng... Thừa nhận sự thật ở vế trước, nhưng vế sau lại đưa ra ngoại lệ hoặc chủ trương mạnh mẽ không tương xứng với thân phận hoặc thông thường.
【Phân biệt】Đây là cách diễn đạt trang trọng trong văn viết, sắc thái cứng nhắc. Nó thường đi sau danh từ chỉ địa vị xã hội cao, sức mạnh lớn hoặc sự thật hiển nhiên. So với 「~とはいっても」 hay 「~dem」, nó mang tính nhấn mạnh nặng nề hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật, diễn văn hoặc văn học.
【Ví dụ】
1. 親友といえども、言っていいことと悪いことがある。(Dẫu là bạn thân đi nữa thì cũng có những điều nên nói và không nên nói.)
2. 大統領といえども、一国民として法律を守る義務がある。(Ngay cả tổng thống đi chăng nữa thì với tư cách một công dân cũng phải tuân thủ pháp luật.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Dù là trẻ vị thành niên, nếu phạm pháp vẫn bị trừng phạt nghiêm khắc". Nhấn mạnh thân phận không phải là lá chắn, phù hợp với cách dùng 「といえども」.
Tỷ lệ đúng: 28.6%