benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ようとする」

Diễn tả ý nghĩa "Đang định...", "Sắp sửa..." hoặc "Cố gắng làm...". Miêu tả khoảnh khắc hành động sắp bắt đầu hoặc nỗ lực thử làm việc gì đó. Thường đi kèm với 「~とき」 (khi).

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ようとする
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

報告書を書き(  )としたとき、部長に急な仕事を頼まれてしまった。

Lựa chọn

  1. たい
  2. ようと思っている
  3. ように
  4. ようとする

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ý chí + とする

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Đang định...", "Sắp sửa..." hoặc "Cố gắng làm...". Miêu tả khoảnh khắc hành động sắp bắt đầu hoặc nỗ lực thử làm việc gì đó. Thường đi kèm với 「~とき」 (khi).

【Phân biệt】

1. 「~ようとする」 nhấn mạnh vào "điểm bắt đầu hoặc khoảnh khắc của hành động". 2. 「~ようと思っている」 nhấn mạnh vào "dự định kéo dài". 3. Câu này mô tả một hành động tức thời bị gián đoạn (đúng lúc đang định viết báo cáo), vì vậy chọn 「ようとする」.

【Ví dụ】

1. 2026年の新制度について質問しようとしたが、時間がなくてできなかった。(Đã định hỏi về chế độ mới năm 2026 nhưng không có thời gian nên đã không làm được.)
2. 家を出ようとしたとき、雨が降り出した。(Đúng lúc đang định ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.)

【Gợi ý thực tế 2026】

Trong công việc thường xảy ra tình huống "đang định làm A thì bị xen vào làm B", cách diễn đạt mô tả khoảnh khắc này rất hay xuất hiện trong bài nghe.

Điểm học tập

  • Khoảnh khắc hành động sắp bắt đầu
  • Nỗ lực thử thực hiện hành vi nào đó
  • Vế sau thường là sự việc gây nhiễu hoặc gián đoạn

FAQ

    • q: 「~ようとしない」 nghĩa là gì?
    • a: Biểu thị phủ định, nghĩa là "hoàn toàn không muốn làm...", thường dùng để mô tả thái độ của người khác, ví dụ 「彼は説明を聞こうとしない」 (Anh ta chẳng thèm nghe giải thích).