benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ようと思っている」

Diễn tả ý đồ, dự định mang tính duy trì. Có nghĩa là "Đang định...", "Muốn...". Thường chỉ ý nghĩ đã nảy sinh từ trước khi nói và hiện tại ý nghĩ đó vẫn đang tiếp diễn.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ようと思っている
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

将来は特定技能2号の資格を取得して、日本にずっと住(  )。

Lựa chọn

  1. もうとしている
  2. もうと思っている
  3. むことにしている
  4. むように

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ý chí + と思っている

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý đồ, dự định mang tính duy trì. Có nghĩa là "Đang định...", "Muốn...". Thường chỉ ý nghĩ đã nảy sinh từ trước khi nói và hiện tại ý nghĩ đó vẫn đang tiếp diễn.

【Phân biệt】

1. 「~ようと思う」: Thường chỉ ý nghĩ nảy ra ngay lúc nói. 2. 「~ようと思っている」: Nhấn mạnh vào việc "suốt thời gian qua luôn có dự định này", ngữ khí mềm mỏng hơn 「~つもりだ」. 3. Câu này liên quan đến quy hoạch sự nghiệp lâu dài (lấy bằng cấp và định cư), dùng 「思っている」 thể hiện tính kế hoạch đã được cân nhắc kỹ.

【Ví dụ】

1. 2026年になったら、新しい会社に転職しようと思っています。(Dự định đến năm 2026 sẽ chuyển sang công ty mới.)
2. 週末は区役所へ相談に行こうと思っています。(Cuối tuần tôi định đi UBND quận để tư vấn.)

【Gợi ý thực tế 2026】

Trong phỏng vấn hoặc giao tiếp công sở, khi trình bày nguyện vọng làm việc lâu dài và kế hoạch, mẫu câu này là thông dụng và lịch sự nhất.

Điểm học tập

  • Diễn đạt dự định đã có và đang duy trì
  • Ngữ cảm ôn hòa hơn 「つもり」
  • Thường dùng cho kế hoạch trong công việc và giao tiếp chính thức

FAQ

    • q: Chủ ngữ bắt buộc phải là ngôi thứ nhất không?
    • a: Đúng vậy. Trong câu trần thuật thông thường, chủ ngữ diễn đạt ý chí thường là ngôi thứ nhất. Nếu là ngôi thứ ba, phải dùng 「~ようと思っているようだ」.