Diễn tả ý đồ, dự định mang tính duy trì. Có nghĩa là "Đang định...", "Muốn...". Thường chỉ ý nghĩ đã nảy sinh từ trước khi nói và hiện tại ý nghĩ đó vẫn đang tiếp diễn.
将来は特定技能2号の資格を取得して、日本にずっと住( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể ý chí + と思っている
Diễn tả ý đồ, dự định mang tính duy trì. Có nghĩa là "Đang định...", "Muốn...". Thường chỉ ý nghĩ đã nảy sinh từ trước khi nói và hiện tại ý nghĩ đó vẫn đang tiếp diễn.
1. 「~ようと思う」: Thường chỉ ý nghĩ nảy ra ngay lúc nói. 2. 「~ようと思っている」: Nhấn mạnh vào việc "suốt thời gian qua luôn có dự định này", ngữ khí mềm mỏng hơn 「~つもりだ」. 3. Câu này liên quan đến quy hoạch sự nghiệp lâu dài (lấy bằng cấp và định cư), dùng 「思っている」 thể hiện tính kế hoạch đã được cân nhắc kỹ.
1. 2026年になったら、新しい会社に転職しようと思っています。(Dự định đến năm 2026 sẽ chuyển sang công ty mới.)
2. 週末は区役所へ相談に行こうと思っています。(Cuối tuần tôi định đi UBND quận để tư vấn.)
Trong phỏng vấn hoặc giao tiếp công sở, khi trình bày nguyện vọng làm việc lâu dài và kế hoạch, mẫu câu này là thông dụng và lịch sự nhất.