Diễn tả mục đích. Có nghĩa là "Để cho...", "Để không...". Thông thường vế trước đi kèm với các động từ phi ý chí (như động từ thể khả năng) hoặc thể phủ định của động từ, vế sau là hành động thực hiện để đạt được trạng thái đó.
2026年からの入管の新ルールを忘れない( )、毎日職場の掲示板を確認しています。
Đáp án đúng:3
V-u / V-nai + ように
Diễn tả mục đích. Có nghĩa là "Để cho...", "Để không...". Thông thường vế trước đi kèm với các động từ phi ý chí (như động từ thể khả năng) hoặc thể phủ định của động từ, vế sau là hành động thực hiện để đạt được trạng thái đó.
Đây là điểm phân biệt cốt lõi của N3. 1. 「~ように」 vs 「~ために」: 「ように」 nhấn mạnh vào việc đạt được một "trạng thái" (thường đi với thể khả năng hoặc phủ định), còn 「ために」 nhấn mạnh vào việc đạt được một "hành động hoặc mục tiêu cụ thể" (thường đi với động từ ý chí). 2. Trong câu này, "không quên (忘れない)" là duy trì một trạng thái, không phải hành động chủ động, nên chọn 「ように」.
1. 日本語で報告書が書けるように、毎日練習しています。(Để có thể viết báo cáo bằng tiếng Nhật, tôi luyện tập mỗi ngày.)
2. 窓口でスムーズに手続きができるように、書類を準備しておきます。(Để có thể làm thủ tục thuận lợi tại quầy, tôi sẽ chuẩn bị sẵn giấy tờ.)
Trong bối cảnh chính sách mới, việc duy trì trạng thái nhận thức (không quên, để hiểu) nhằm "tuân thủ" là cách diễn đạt phổ biến tại nơi làm việc.