Diễn tả ý phủ định một phần, "không hẳn là...", "không có nghĩa là...". Dùng để làm rõ sự thật, tránh sự hiểu lầm không đáng có từ đối phương, hoặc thể hiện một trạng thái không hoàn toàn, không tuyệt đối.
会社のルールをすべて暗記しなければならない( )が、重要なポイントは把握しておいてください。
Đáp án đúng:2
Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な/である) / Danh từ + の/な/である + わけではない
Diễn tả ý phủ định một phần, "không hẳn là...", "không có nghĩa là...". Dùng để làm rõ sự thật, tránh sự hiểu lầm không đáng có từ đối phương, hoặc thể hiện một trạng thái không hoàn toàn, không tuyệt đối.
「~わけではない」 là cách diễn đạt làm nhẹ ngữ khí. Nó không phủ định hoàn toàn mà chỉ ra rằng "tuy có khuynh hướng đó nhưng không phải 100% như vậy". Trong bối cảnh tuân thủ quy định công ty ở câu hỏi này, việc nhấn mạnh không cần "học thuộc lòng tất cả" nhưng cần "nắm bắt trọng tâm" thể hiện tính hợp lý của yêu cầu. Đáp án nhiễu 「わけがない」 quá mạnh, nghĩa là "tuyệt đối không thể", không phù hợp ngữ cảnh hướng dẫn công việc.
1. 日本料理が好きですが、納豆なら何でも食べられるわけではありません。(Tôi thích món Nhật nhưng không có nghĩa là món nào cũng ăn được, ví dụ như Natto.)
2. 2026年からの新法案は、すべての外国人を禁止するわけではない。(Dự luật mới từ năm 2026 không có nghĩa là cấm tất cả người nước ngoài.)
Ngữ pháp này rất hữu ích khi giải thích quy định hoặc từ chối một yêu cầu quá cao một cách khéo léo.