Diễn tả ý nghĩa "Hèn gì...", "Thì ra là vậy". Sau khi hiểu rõ nguyên nhân hoặc bối cảnh, người nói bày tỏ sự hiểu ra hoặc cảm thán về kết quả hiện tại. Cũng có thể dùng để đưa ra kết luận logic tự nhiên (có nghĩa là...).
この部屋は最新の断熱材を使っているんですね。冬でもこんなに暖かい( )。
Đáp án đúng:4
Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な/である) / Danh từ + である + わけだ
Diễn tả ý nghĩa "Hèn gì...", "Thì ra là vậy". Sau khi hiểu rõ nguyên nhân hoặc bối cảnh, người nói bày tỏ sự hiểu ra hoặc cảm thán về kết quả hiện tại. Cũng có thể dùng để đưa ra kết luận logic tự nhiên (có nghĩa là...).
「~わけだ」 nhấn mạnh sự "vỡ lẽ" sau khi giải quyết được thắc mắc. Trong khi 「~はずだ」 nhấn mạnh sự "suy luận logic" trước khi sự thật được khẳng định rõ ràng. Trong câu này, người nói thấy kết quả (rất ấm) trước, sau đó nghe nguyên nhân (dùng vật liệu cách nhiệt), dẫn đến kết luận "Hèn gì mà ấm thế", vì vậy chọn 「わけだ」.
1. 2026年からは新しい手続きが必要になる。つまり、今のままでは申請できないわけだ。(Từ năm 2026 cần thủ tục mới. Nghĩa là, cứ để nguyên như hiện nay thì không thể đăng ký được.)
2. 彼は日本に10年も住んでいるのか。日本語が上手なわけだ。(Anh ấy sống ở Nhật 10 năm rồi cơ à. Hèn gì tiếng Nhật giỏi thế.)
Khi thuê nhà ở Nhật, sau khi nghe văn phòng bất động sản (不動産屋) giải thích về cấu trúc nhà, người ta thường dùng mẫu câu này để đáp lại, thể hiện sự thấu hiểu lời giải thích chuyên môn.