benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「としたら」

Diễn tả giả định. Nghĩa là "Nếu...", "Giả sử...". Thường được dùng để giả định một tình huống có thể khác với thực tế hoặc hoàn toàn là tưởng tượng, từ đó đưa ra câu hỏi, đánh giá hoặc hành động tiếp theo.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:としたら
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年の入管法改正の後に日本で働く(  )、どのような準備が必要ですか。

Lựa chọn

  1. としても
  2. によって
  3. としたら
  4. について

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường của Động từ / Tính từ / Danh từ + としたら

【Ý nghĩa】

Diễn tả giả định. Nghĩa là "Nếu...", "Giả sử...". Thường được dùng để giả định một tình huống có thể khác với thực tế hoặc hoàn toàn là tưởng tượng, từ đó đưa ra câu hỏi, đánh giá hoặc hành động tiếp theo.

【Phân biệt】

「~たら」 là cách diễn đạt điều kiện thông dụng, dùng cho các mối quan hệ nhân quả cụ thể. Trong khi đó, 「~としたら」 nhấn mạnh vào tiền đề logic "giả sử tình huống đó được thiết lập", thường dùng khi thảo luận về kế hoạch, ước mơ hoặc khả năng trong tương lai. Trong bối cảnh chính sách mới năm 2026, việc hỏi những câu hỏi giả định về điều kiện nhập cảnh trong tương lai rất có ý nghĩa thực tiễn.

【Ví dụ】

1. もし、もう一度大学で勉強できるとしたら、何を学びたいですか。(Nếu có thể học đại học một lần nữa, bạn muốn học gì?)
2. その話が本当だとしたら、すぐに警察に連絡しなければならない。(Giả sử chuyện đó là thật, phải liên lạc với cảnh sát ngay lập tức.)

【Điểm ghi điểm】

Khi thấy cuối câu là câu hỏi hoặc thể hiện ý chí chủ quan, và vế trước là một giả định thuần túy, hãy ưu tiên chọn 「としたら」.

Điểm học tập

  • Thể hiện giả tưởng thuần túy hoặc tiền đề logic
  • Vế sau thường đi với câu hỏi, ý chí hoặc suy đoán
  • Khác với 「~たら」 thông thường

FAQ

    • q: 「とすれば」 có giống nó không?
    • a: Về cơ bản là giống. 「とすれば」 ngữ khí cứng hơn một chút, dùng nhiều trong các suy luận logic văn viết.