Diễn tả giả định. Nghĩa là "Nếu...", "Giả sử...". Thường được dùng để giả định một tình huống có thể khác với thực tế hoặc hoàn toàn là tưởng tượng, từ đó đưa ra câu hỏi, đánh giá hoặc hành động tiếp theo.
2026年の入管法改正の後に日本で働く( )、どのような準備が必要ですか。
Đáp án đúng:3
Thể thông thường của Động từ / Tính từ / Danh từ + としたら
Diễn tả giả định. Nghĩa là "Nếu...", "Giả sử...". Thường được dùng để giả định một tình huống có thể khác với thực tế hoặc hoàn toàn là tưởng tượng, từ đó đưa ra câu hỏi, đánh giá hoặc hành động tiếp theo.
「~たら」 là cách diễn đạt điều kiện thông dụng, dùng cho các mối quan hệ nhân quả cụ thể. Trong khi đó, 「~としたら」 nhấn mạnh vào tiền đề logic "giả sử tình huống đó được thiết lập", thường dùng khi thảo luận về kế hoạch, ước mơ hoặc khả năng trong tương lai. Trong bối cảnh chính sách mới năm 2026, việc hỏi những câu hỏi giả định về điều kiện nhập cảnh trong tương lai rất có ý nghĩa thực tiễn.
1. もし、もう一度大学で勉強できるとしたら、何を学びたいですか。(Nếu có thể học đại học một lần nữa, bạn muốn học gì?)
2. その話が本当だとしたら、すぐに警察に連絡しなければならない。(Giả sử chuyện đó là thật, phải liên lạc với cảnh sát ngay lập tức.)
Khi thấy cuối câu là câu hỏi hoặc thể hiện ý chí chủ quan, và vế trước là một giả định thuần túy, hãy ưu tiên chọn 「としたら」.