Diễn tả hành động đang trong quá trình thực hiện. Thường dịch là "đang...", "đang trong lúc...".
課長、申し訳ありません。2026年度の更新書類を( )ので、10分ほどお待ちいただけますか。
Đáp án đúng:3
Động từ thể ている + ところだ
Diễn tả hành động đang trong quá trình thực hiện. Thường dịch là "đang...", "đang trong lúc...".
Đây là cách biểu đạt giai đoạn của hành động. V-u + ところだ (sắp sửa làm), V-teiru + ところだ (đang làm), V-ta + ところだ (vừa làm xong). Trong câu này, vì yêu cầu đối phương đợi 10 phút nên có nghĩa là việc đang được xử lý, chưa hoàn thành, do đó chọn 「作っているところだ」.
1. 今、会議の資料をコピーしているところなので、後で電話します。(Bây giờ tôi đang photocopy tài liệu họp nên sẽ gọi lại sau.)
2. 入管の窓口で自分の順番を待っているところです。(Tôi đang đợi đến lượt mình tại cửa của Cục Xuất nhập cảnh.)