benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ているところだ」

Diễn tả hành động đang trong quá trình thực hiện. Thường dịch là "đang...", "đang trong lúc...".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ているところだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

課長、申し訳ありません。2026年度の更新書類を(  )ので、10分ほどお待ちいただけますか。

Lựa chọn

  1. 作ったばかりだ
  2. 作ったところだ
  3. 作っているところだ
  4. 作って以来だ

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ている + ところだ

【Ý nghĩa】

Diễn tả hành động đang trong quá trình thực hiện. Thường dịch là "đang...", "đang trong lúc...".

【Phân biệt】

Đây là cách biểu đạt giai đoạn của hành động. V-u + ところだ (sắp sửa làm), V-teiru + ところだ (đang làm), V-ta + ところだ (vừa làm xong). Trong câu này, vì yêu cầu đối phương đợi 10 phút nên có nghĩa là việc đang được xử lý, chưa hoàn thành, do đó chọn 「作っているところだ」.

【Ví dụ】

1. 今、会議の資料をコピーしているところなので、後で電話します。(Bây giờ tôi đang photocopy tài liệu họp nên sẽ gọi lại sau.)
2. 入管の窓口で自分の順番を待っているところです。(Tôi đang đợi đến lượt mình tại cửa của Cục Xuất nhập cảnh.)

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh quá trình thực hiện hành động
  • Thường dùng cùng với 「今」
  • Thường dùng giải thích lý do không thể làm việc khác ngay lập tức

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~ている」 đơn thuần?
    • a: 「~ているところだ」 nhấn mạnh hơn vào việc "ngay chính lúc này đang ở giai đoạn hành động này", ngữ khí mạnh hơn thì hiện tại tiếp diễn thông thường.