benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ため(に)」

Vì..., do... Diễn tả nguyên nhân, lý do khách quan.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ため(に)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

激しい大雨の(  )、教授の特別講義の開始が30分ほど遅れることになった。

Lựa chọn

  1. おかげで
  2. せいで
  3. ため
  4. せいか

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

N+no / V-thông thường + ため.

【Ý nghĩa】

Vì..., do... Diễn tả nguyên nhân, lý do khách quan.

【Phân biệt】

So với 「kara/node」, 「tame」 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Vế sau thường không đi kèm ý chí chủ quan như mệnh lệnh hay yêu cầu.

【Ví dụ】

1. Vì bão nên chuyến bay bị hủy. 2. Vì kém Hán tự nên tôi đã vất vả trong kỳ thi.

Điểm học tập

  • Biểu thị nguyên nhân khách quan
  • Mang sắc thái văn viết trang trọng

FAQ

    • q: Phân biệt 「tame」 và 「sei de」?
    • a: 「Tame」 là nguyên nhân khách quan trung lập; 「sei de」 mang ý đổ lỗi hoặc tiêu cực.