benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ために」

Diễn tả mục đích rõ ràng. Có nghĩa là "Để...", "Vì...". Vế trước thường là động từ ý chí thể hiện ý đồ tích cực, vế sau là hành động cụ thể, có kế hoạch để thực hiện mục đích đó.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ために
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年度の新しい在留資格を申請する(  )、来週区役所へ行く予定です。

Lựa chọn

  1. ために
  2. ように
  3. ことにしている
  4. ようと思っている

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

V-u + ために / N + のために

【Ý nghĩa】

Diễn tả mục đích rõ ràng. Có nghĩa là "Để...", "Vì...". Vế trước thường là động từ ý chí thể hiện ý đồ tích cực, vế sau là hành động cụ thể, có kế hoạch để thực hiện mục đích đó.

【Phân biệt】

1. 「~ために」 vs 「~ように」: Nếu vế trước là hành động mà chủ ngữ có thể kiểm soát được (như đăng ký, mua, xây dựng), bắt buộc phải dùng 「ために」. 2. Trong câu này, "đăng ký (申請する)" là một hành động ý chí rõ ràng, vì vậy chọn 「ために」.

【Ví dụ】

1. 家族を日本に呼ぶために、もっと広いアパートに引っ越します。(Để mời gia đình sang Nhật, tôi sẽ chuyển sang căn hộ rộng hơn.)
2. 自分の夢を実現するために、一生懸命勉強しています。(Để hiện thực hóa ước mơ của mình, tôi đang cố gắng học tập.)

【Gợi ý thực tế 2026】

Trong thực tế, đây là cách diễn đạt chuẩn mực và chuyên nghiệp nhất khi giải thích các mục tiêu rõ ràng như "để làm thủ tục", "để lấy bằng cấp".

Điểm học tập

  • Vế trước đi với động từ ý chí
  • Chủ ngữ hai vế phải giống nhau
  • Thể hiện cảm giác mục đích mạnh mẽ

FAQ

    • q: 「~ために」 có biểu thị nguyên nhân không?
    • a: Có. Nhưng trong ngữ pháp N3, thường kiểm tra cách dùng "mục đích". Khi chỉ nguyên nhân, nó thường dùng cho thiên tai hoặc tai nạn khách quan.