Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động nào đó thì có một kết quả hoặc một phát hiện nào đó xảy ra. Thường dịch là "Sau khi... (thì thấy/thành ra)".
2026年からの新規則について入管局に問い合わせ( )、詳しく説明してくれた。
Đáp án đúng:2
Động từ thể た + ところ
Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động nào đó thì có một kết quả hoặc một phát hiện nào đó xảy ra. Thường dịch là "Sau khi... (thì thấy/thành ra)".
「~たところ」 nhấn mạnh việc sau khi làm hành động vế trước thì tình cờ phát hiện hoặc biết được thông tin ở vế sau. Vế sau thường đi kèm với các nội dung thể hiện việc "phát hiện, hiểu ra, biết được". Cần lưu ý không nhầm lẫn với cấu trúc chỉ thời gian 「~たところだ」 (vừa mới làm xong). Trong câu này, thông qua hành động "hỏi", người nói đã nhận được kết quả là "được giải thích chi tiết", phù hợp ngữ cảnh.
1. 先生に相談したところ、良いアドバイスをいただいた。(Sau khi thảo luận với thầy giáo, tôi đã nhận được lời khuyên tốt.)
2. 新しいゴミ収集所に連絡したところ、詳しいルールを教えてもらえた。(Sau khi liên lạc với trạm thu gom rác mới, tôi đã được chỉ dẫn quy tắc chi tiết.)