benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~たところ」

Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động nào đó thì có một kết quả hoặc một phát hiện nào đó xảy ra. Thường dịch là "Sau khi... (thì thấy/thành ra)".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~たところ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年からの新規則について入管局に問い合わせ(  )、詳しく説明してくれた。

Lựa chọn

  1. たばかりに
  2. たところ
  3. て以来
  4. てはじめて

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + ところ

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động nào đó thì có một kết quả hoặc một phát hiện nào đó xảy ra. Thường dịch là "Sau khi... (thì thấy/thành ra)".

【Phân biệt】

「~たところ」 nhấn mạnh việc sau khi làm hành động vế trước thì tình cờ phát hiện hoặc biết được thông tin ở vế sau. Vế sau thường đi kèm với các nội dung thể hiện việc "phát hiện, hiểu ra, biết được". Cần lưu ý không nhầm lẫn với cấu trúc chỉ thời gian 「~たところだ」 (vừa mới làm xong). Trong câu này, thông qua hành động "hỏi", người nói đã nhận được kết quả là "được giải thích chi tiết", phù hợp ngữ cảnh.

【Ví dụ】

1. 先生に相談したところ、良いアドバイスをいただいた。(Sau khi thảo luận với thầy giáo, tôi đã nhận được lời khuyên tốt.)
2. 新しいゴミ収集所に連絡したところ、詳しいルールを教えてもらえた。(Sau khi liên lạc với trạm thu gom rác mới, tôi đã được chỉ dẫn quy tắc chi tiết.)

Điểm học tập

  • Biểu thị phát hiện hoặc kết quả sau hành động
  • Vế sau thường là thể quá khứ
  • Ngữ khí mang tính khách quan

FAQ

    • q: Vế sau có thể dùng câu ý chí không?
    • a: Không được. Vế sau chỉ có thể là sự thật đã xảy ra, không được đi với 「~てください」 hoặc các ý chí chủ quan khác.