benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「(さ)せられる」

Diễn tả việc bị buộc phải làm gì đó, hoặc nảy sinh một cảm xúc nào đó một cách không tự chủ. Dịch là "Bị bắt làm...", "Bị buộc phải...", "Bị làm cho..."

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:(さ)せられる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

入管局の手続きは非常に複雑で、何度も同じ書類を(  )、本当に大変でした。

Lựa chọn

  1. 書かせて
  2. 書いて
  3. 書かされて
  4. 書いてくれて

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể Sai khiến bị động (Causative-Passive). Nhóm 1: hàng あ + せられる/される; Nhóm 2: させられる.

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc bị buộc phải làm gì đó, hoặc nảy sinh một cảm xúc nào đó một cách không tự chủ. Dịch là "Bị bắt làm...", "Bị buộc phải...", "Bị làm cho..."

【Phân biệt】

1. Đây là một trong những điểm khó của ngữ pháp N3. 2. Tập trung vào việc thể hiện sự "không tự nguyện" hoặc "bất đắc dĩ" về mặt chủ quan. 3. Dạng rút gọn của động từ nhóm 1 (VD: 書かせられる -> 書かされる) thường được dùng nhiều hơn trong thực tế. Câu này bối cảnh thủ tục Cục Xuất Nhập Cảnh phiền hà, dẫn đến người đăng ký "bị bắt" viết đi viết lại hồ sơ, mang ngữ cảm phiền toái mạnh mẽ.

【Ví dụ】

1. 昨日は部長に3時間も待たされました。(Hôm qua tôi bị sếp bắt đợi tới tận 3 tiếng.)
2. 彼の話を聞いて、深く考えさせられました。(Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi bị làm cho phải suy nghĩ sâu sắc.)

【Gợi ý thực tế】

Bất cứ khi nào do môi trường khách quan hoặc áp lực từ người khác khiến mình phải làm những việc vất vả, rắc rối, thông thường sẽ sử dụng thể này.

Điểm học tập

  • Diễn tả hành vi bị ép buộc, không tự nguyện
  • Động từ nhóm 1 chú ý dạng rút gọn (~される)
  • Cũng dùng để diễn tả việc bị một sự vật lay động, dẫn đến suy nghĩ

FAQ

    • q: 「~される」 và 「~させられる」 có giống nhau không?
    • a: Khác nhau. 「~される」 là bị động thông thường (VD: được khen); 「~させられる」 là sai khiến bị động (VD: bị bắt học).