Diễn tả việc bị buộc phải làm gì đó, hoặc nảy sinh một cảm xúc nào đó một cách không tự chủ. Dịch là "Bị bắt làm...", "Bị buộc phải...", "Bị làm cho..."
入管局の手続きは非常に複雑で、何度も同じ書類を( )、本当に大変でした。
Đáp án đúng:3
Động từ thể Sai khiến bị động (Causative-Passive). Nhóm 1: hàng あ + せられる/される; Nhóm 2: させられる.
Diễn tả việc bị buộc phải làm gì đó, hoặc nảy sinh một cảm xúc nào đó một cách không tự chủ. Dịch là "Bị bắt làm...", "Bị buộc phải...", "Bị làm cho..."
1. Đây là một trong những điểm khó của ngữ pháp N3. 2. Tập trung vào việc thể hiện sự "không tự nguyện" hoặc "bất đắc dĩ" về mặt chủ quan. 3. Dạng rút gọn của động từ nhóm 1 (VD: 書かせられる -> 書かされる) thường được dùng nhiều hơn trong thực tế. Câu này bối cảnh thủ tục Cục Xuất Nhập Cảnh phiền hà, dẫn đến người đăng ký "bị bắt" viết đi viết lại hồ sơ, mang ngữ cảm phiền toái mạnh mẽ.
1. 昨日は部長に3時間も待たされました。(Hôm qua tôi bị sếp bắt đợi tới tận 3 tiếng.)
2. 彼の話を聞いて、深く考えさせられました。(Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi bị làm cho phải suy nghĩ sâu sắc.)
Bất cứ khi nào do môi trường khách quan hoặc áp lực từ người khác khiến mình phải làm những việc vất vả, rắc rối, thông thường sẽ sử dụng thể này.