Diễn tả ý nghĩa "Đúng lúc đang làm việc gì đó thì một sự việc bất ngờ khác xảy ra". Nó nhấn mạnh vào việc bị tác động bên ngoài làm gián đoạn khi đang ở "cao điểm hoặc thời điểm quan trọng" của hành động.
入管局の担当者と大事なオンライン面談をしている( )、突然電気が消えてしまった。
Đáp án đúng:4
V-teiru, N + no + 最中に
Diễn tả ý nghĩa "Đúng lúc đang làm việc gì đó thì một sự việc bất ngờ khác xảy ra". Nó nhấn mạnh vào việc bị tác động bên ngoài làm gián đoạn khi đang ở "cao điểm hoặc thời điểm quan trọng" của hành động.
1. 「~最中に」: Thông thường nội dung vế sau là sự việc bất ngờ mang tính gây nhiễu hoặc không hay (như mất điện, điện thoại reo, bị gọi đi). 2. 「~間に」: Chỉ đơn thuần mô tả một khoảng thời gian, vế sau có thể là bất cứ việc gì. 3. Đáp án nhiễu 「~た途端」 nhấn mạnh hành động A vừa kết thúc thì B lập tức xảy ra. Tuy nhiên, câu này là mất điện xảy ra "trong quá trình" phỏng vấn, thuộc sự gián đoạn vào thời điểm quan trọng, nên chỉ có thể chọn 「最中に」.
1. 料理の最中に、友達から電話がかかってきた。(Đúng lúc đang nấu ăn thì bạn gọi điện đến.)
2. 2026年の新制度についての説明を聞いている最中に、急な用事で呼び出された。(Đúng lúc đang nghe giải thích về chế độ mới năm 2026 thì bị gọi đi vì có việc gấp.)
Với việc cập nhật chính sách nhập cư, làm việc từ xa và phỏng vấn trực tuyến ngày càng nhiều. Gặp sự cố gián đoạn bất ngờ trong buổi phỏng vấn (面談) quan trọng là dạng bài tình huống công sở đột xuất thường gặp trong kỳ thi.