Diễn tả tin đồn (nghe nói là...) hoặc suy đoán khách quan dựa trên thông tin từ bên ngoài. Nhấn mạnh rằng nguồn tin không phải do tận mắt thấy mà thông qua một kênh nào đó.
ニュースによると、2026年から就労ビザの取得ルールが新しく( )。
Đáp án đúng:1
N / V-thông thường + らしい
Diễn tả tin đồn (nghe nói là...) hoặc suy đoán khách quan dựa trên thông tin từ bên ngoài. Nhấn mạnh rằng nguồn tin không phải do tận mắt thấy mà thông qua một kênh nào đó.
1. 「~らしい」: Có tính khách quan, thường đi kèm với 「~によると」 (theo như...) hoặc 「~の話では」 (theo chuyện của...). 2. 「~そうだ」: Khi chỉ truyền ngôn thì ý nghĩa tương đối giống, nhưng 「らしい」 mang ngữ khí suy luận mạnh hơn. 3. 「~みたいだ」: Mang tính chủ quan hơn. Câu này nêu rõ "theo như tin tức", mô tả sự thay đổi chính sách năm 2026, thuộc về trần thuật khách quan dựa trên nguồn tin tin cậy, nên chọn 「らしい」.
1. 区役所の方の話では、ゴミの分別ルールが来月から変わるらしい。(Nghe người ở UBND quận nói thì quy tắc phân loại rác từ tháng sau sẽ thay đổi.)
2. 彼は来年、新しいプロジェクトのリーダーになるらしい。(Nghe nói năm sau anh ấy sẽ trở thành trưởng nhóm dự án mới.)