benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~らしい」

Diễn tả tin đồn (nghe nói là...) hoặc suy đoán khách quan dựa trên thông tin từ bên ngoài. Nhấn mạnh rằng nguồn tin không phải do tận mắt thấy mà thông qua một kênh nào đó.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~らしい
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

ニュースによると、2026年から就労ビザの取得ルールが新しく(  )。

Lựa chọn

  1. なるらしい
  2. なるみたいだ
  3. なるっぽい
  4. なりそうだ

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

N / V-thông thường + らしい

【Ý nghĩa】

Diễn tả tin đồn (nghe nói là...) hoặc suy đoán khách quan dựa trên thông tin từ bên ngoài. Nhấn mạnh rằng nguồn tin không phải do tận mắt thấy mà thông qua một kênh nào đó.

【Phân biệt】

1. 「~らしい」: Có tính khách quan, thường đi kèm với 「~によると」 (theo như...) hoặc 「~の話では」 (theo chuyện của...). 2. 「~そうだ」: Khi chỉ truyền ngôn thì ý nghĩa tương đối giống, nhưng 「らしい」 mang ngữ khí suy luận mạnh hơn. 3. 「~みたいだ」: Mang tính chủ quan hơn. Câu này nêu rõ "theo như tin tức", mô tả sự thay đổi chính sách năm 2026, thuộc về trần thuật khách quan dựa trên nguồn tin tin cậy, nên chọn 「らしい」.

【Ví dụ】

1. 区役所の方の話では、ゴミの分別ルールが来月から変わるらしい。(Nghe người ở UBND quận nói thì quy tắc phân loại rác từ tháng sau sẽ thay đổi.)
2. 彼は来年、新しいプロジェクトのリーダーになるらしい。(Nghe nói năm sau anh ấy sẽ trở thành trưởng nhóm dự án mới.)

Điểm học tập

  • Diễn tả tin đồn hoặc suy đoán có căn cứ
  • Thường dùng với 「~によると」
  • Không thêm 「だ」 khi kết nối với danh từ

FAQ

    • q: Chữ 「らしい」 trong 「男らしい」 cũng là tin đồn à?
    • a: Không phải. Đó là cách dùng thứ hai của 「らしい」, thể hiện "đặc trưng điển hình của sự vật (ra dáng đàn ông)".