Diễn tả việc có khuynh hướng hoặc mang cảm giác mạnh về một điều gì đó. Trong kỳ thi N3, nó thường dùng cho đánh giá tiêu cực, thể hiện "mang lại ấn tượng không tốt" hoặc "dù không phải nhưng cảm giác rất giống...".
この報告書の説明は専門用語が少なくて、少し子供( )から、修正したほうがいいですよ。
Đáp án đúng:4
N / V-masu + っぽい
Diễn tả việc có khuynh hướng hoặc mang cảm giác mạnh về một điều gì đó. Trong kỳ thi N3, nó thường dùng cho đánh giá tiêu cực, thể hiện "mang lại ấn tượng không tốt" hoặc "dù không phải nhưng cảm giác rất giống...".
1. 「~っぽい」: Khẩu ngữ suồng sã, thường dùng với nghĩa tiêu cực (VD: tính trẻ con, cảm giác rẻ tiền). 2. 「~らしい」: Đặc trưng điển hình mang nghĩa tích cực (VD: ra dáng người lớn). 3. 「~みたいだ」: So sánh trung tính. Trong câu này, bối cảnh là góp ý báo cáo công sở, việc nói báo cáo "trẻ con (子供っぽい)" có nghĩa là thiếu chuyên nghiệp, là một lời phê bình tiêu cực, nên chọn 「っぽい」.
1. 彼は怒りっぽい性格なので、話すときは気をつけたほうがいい。(Anh ấy tính tình hay nổi nóng, khi nói chuyện nên cẩn thận.)
2. この2026年版のマニュアルは、デザインが少し安っぽい。(Cuốn cẩm nang bản năm 2026 này thiết kế hơi có cảm giác rẻ tiền.)