Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...". Đây là văn phong viết, trang trọng hơn 「~だけでなく」, thường dùng trong diễn văn, báo chí hoặc giải thích chính sách luật pháp.
入管法改正による新しい在留資格は、専門的な知識( )、実務経験も重視されるようになります。
Đáp án đúng:3
Động từ, Tính từ thể thông thường (Adj-na + である), Danh từ + (である) + のみならず
Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...". Đây là văn phong viết, trang trọng hơn 「~だけでなく」, thường dùng trong diễn văn, báo chí hoặc giải thích chính sách luật pháp.
1. 「~のみならず」: Phong cách cao, nhấn mạnh "không chỉ dừng lại ở đó"; 2. 「~はおろか」: Đừng nói đến A (mức độ cao), ngay cả B (mức độ thấp) cũng... (dùng cho tình huống tiêu cực); 3. 「~ほど」: Biểu thị mức độ hoặc so sánh. Việc đánh giá trong chế độ mới năm 2026 thường xem trọng cả học vấn và kinh nghiệm, sử dụng văn viết 「のみならず」 thể hiện sự chặt chẽ.
1. 彼は勉強のみならず、スポーツも得意だ。(Anh ấy không chỉ học giỏi mà thể thao cũng tốt.)
2. この不祥事は会社のみならず、社会全体に影響を与えた。(Vụ bê bối này không chỉ ảnh hưởng đến công ty mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội.)
Khi thấy vế sau có 「も」 và ngữ khí trang nghiêm (như nói về luật pháp, trách nhiệm xã hội), 「のみならず」 là lựa chọn hàng đầu.